nghĩa từ slot
orbital slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
orbital slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm orbital slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của orbital slot.
Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Keyway (key seat, key slot) - Từ điển Anh - Việt: rãnh then
Những dấu hiệu cho thấy bạn đang tệ bạc với chính mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc. Từ đồng nghĩa với tệ bạc là gì? Từ trái nghĩa với tệ bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ tệ bạ.